Có những thời khắc quan trọng trong lịch sử hiện đại mà định hình tương lai và quyết định vận mệnh của nhiều quốc gia tại Châu Âu. Đáng tiếc là những thời khắc này thường được đánh dấu bởi chiến tranh và các cuộc xung đột trong đó các quốc gia đầy tự hào của Châu Âu, chiến đấu để dành quyền thống trị và tài nguyên. Một trong những thời khắc này thường được biết tới với cái tên Chiến Tranh Napoleon — một loạt các cuộc xung đột tàn phá các quốc gia ở Châu Âu, định hình lại thế giới như chúng ta biết ngày nay. Cuộc chiến này dẫn tới những trận chiến lớn khắc sâu vĩnh viễn vào các trang sách lịch sử. Câu chuyện ngày hôm nay của chúng ta là Trận Trafalgar, một cuộc đụng độ quan trọng trong Chiến Tranh Napoleon đã quyết định kết quả của các cuộc xung đột đang diễn ra và thay đổi đáng kể tương lai của Châu Âu.

🅼ỤC TIÊU CỦA NAPOLEON VÀ BƯỚC CHUẨN BỊ CHO TRẬN TRAFALGAR

Trong lịch sử chiến tranh ở Châu Âu, lực lượng hải quân của các cường quốc thường đóng một vai trò quan trọng — quyết định kết cục của nhiều cuộc xung đột. Các quốc gia dành được ưu thế về hải quân kiểm soát phần lớn cuộc xung đột đang diễn ra — áp đặt lệnh phong tỏa, chặn các tuyến đường và quản lý hiệu quả nguồn cung cấp. Nhưng bất kỳ quốc gia nào bị giới hạn tại các hòn đảo đều nằm ở vị trí khá yếu hại, thường xuyên bị hải quân tấn công.

Đó chính xác là ý tưởng của Napoleon Bonaparte xuyên suốt Chiến Tranh Liên Minh Thứ Ba (War of the Third Coalition). Diễn ra từ năm 1803 đến năm 1806, cuộc chiến này là một phần quan trọng trong Chiến Tranh Napoleon mở rộng. Trong diễn biến tương đối ngắn này, nền Đệ Nhứt Đế Chế Pháp dưới quyền Napoleon đối mặt với Liên Minh Thứ Ba — một liên minh giữa Vương quốc Anh, Áo, Nga và các đồng minh khác của họ. Là một phần trong kế hoạch bành trướng của Napoleon, ông lên kế hoạch xâm lược và chinh phục Quần đảo Anh, hơn nữa là để xóa sổ kẻ thù truyền kiếp của nước Pháp — Vương quốc Anh. Để tiến hành kế hoạch, Napoleon dựa hoàn toàn vào sức mạnh Hạm đội Pháp và kết hợp với lực lượng đồng minh quyết định dành quyền kiểm soát Eo biển Anh trong một lần tấn công, khiến Quần đảo Anh suy kiệt và sẵn sàng xâm lược. Ít nhất, đó là những gì ông tính toán.

Một phần trong kế hoạch của Napoleon vào năm 1805 để dành chiến thắng ở Eo biển Anh, là điều phần lớn lực lượng hải quân của mình đến vùng biển Caribbean. Họ sẽ hội họp cùng với các tàu Pháp đóng ở đó, và sau khi được bổ sung đầy đủ, họ sẽ ra khơi trở lại Châu Âu tấn công tổng lực. Khi đó, chỉ huy Hạm đội Địa Trung Hải của Pháp là Phó Đô Đốc Pierre-Charles Villeneuve. Ông là một trong những chỉ huy trung thành bên cạnh Napoleon, mặc dù không phải là người giỏi nhất.

Tuy nhiên, người Anh, lúc này đang khoe khoang về vị thuyền trưởng đầy tài năng chỉ huy Hạm đội Địa Trung Hải của họ — Phó Đô Đốc huyền thoại Horatio Nelson. Năm 1805, Ngài Nelson đang kiềm chân lực lượng Pháp tại Toulon. Việc phong tỏa này ông thực hiện khá lỏng lẻo, không gây nhiều áp lực, với hy vọng dụ dỗ người Pháp nôn nóng lao vào cuộc chiến. Một phần Hạm đội Anh khác, dưới quyền chỉ huy của Đô Đốc Cornwallis, đang phong tỏa tại Brest. Với thế trận này, kế hoạch tái hợp tại vùng biển Caribbean của Napoleon trở thành bất khả thi.

🅲HUẨN BỊ CHO ĐIỀU SẮP TỚI

Khi một cơn bão dữ dội xuất hiện tấn công hạm đội của Nelson và đẩy họ đi chệch hướng ban đầu, Pierre-Charles Villeneuve quyết định phá vỡ vòng vây bằng hạm đội riêng của ông, và hoàn thành nhiệm vụ của mình. Ông tái hợp với Hạm đội Tây Ban Nha — một trong những đồng minh với Napoleon — và nhanh chóng ra khơi vượt đại dương hướng tới vùng biển Caribbean. Trên hành trình quay lại Châu Âu vài tháng sau đó, Villeneuve đã thể hiện trình độ thiếu kinh nghiệm của mình bằng một nước đi dẫn đến sai lầm lớn của ông. Napoleon ra lệnh cho Villeneuve cập cảng ở Brest, nơi phần lớn Hạm đội Pháp sẽ tập hợp và gây sức ép lên Nelson. Vì sợ người Anh biết được hướng đi của ông, Villeneuve bất ngờ thay đổi hải trình và ra khơi thẳng hướng cảng Cadiz của người Tây Ban Nha.

Vào lúc đó, Phó Đô Đốc Nelson đang ở Britain (đảo Anh). Vào ngày 2 tháng 9 năm 1805, ông nhận được tin là có một số lượng lớn tàu Pháp và Tây Ban Nha đang cập cảng Cadiz. Nắm lấy tình thế, Nelson bắt đầu hành động. Soái hạm (flagship) của ông — một trong những chiến hạm tốt nhất nước Anh — HMS Victory bắt đầu khởi hành vào ngày 15 tháng 9. Trong khi đó, Chỉ huy Cornwallis cũng nhận được bản thông báo này. Ông quyết định tách một phần lớn hạm đội của mình ra — khoảng 20 chiến hạm — và ra khơi tiến về phía Nam, cùng một mục tiêu với Nelson. Các chiến hạm này đến Cadiz vào ngày 15 tháng 9 và chờ hạm đội của Nelson cho đến ngày 28. Hạm đội của Villeneuve một lần nữa lại rơi vào thế bất lợi.

🅲HIẾN ĐẤU QUYẾT LIỆT — TRẢI NGHIỆM QUA CÁC CON SỐ

Theo cách dàn quân của Phó Đô Đốc Nelson, ông có 27 chiến hạm. Đây là những chiến hạm tiêu chuẩn của thời kỳ đó, mặc dù có một số biến thể khác nhau. Trong 27 chiến hạm này, có 3 chiếc là xịn nhất — chiếc Soái hạm HSM Victory của ông là 1 trong 3 chiếc đó. Đây là 3 chiến hạm lớn nhất, tối tân nhất và mạnh mẽ nhất Hạm đội Anh, mỗi chiếc mang 100 đầu pháo. 4 chiến hạm hạng hai, mỗi chiếc mang 98 đầu pháo và khá dữ dội. 20 chiến hạm còn lại, chỉ có một chiếc mang 80 đầu pháo, 16 chiếc mang 74 đầu pháo, và 3 chiếc kém nhất thì mang 64 đầu pháo.

Còn Hạm đội Liên quân Pháp-Tây có con số vượt trội hơn hẳn người Anh. Villeneuve có 33 chiến hạm dưới quyền chỉ huy của ông, trong khi Nelson chỉ có 27 chiếc. Người Tây Ban Nha thì dàn hẳn 4 chiến hạm hạng nhất ra chiến trường, là những chiến hạm tối tân nhất thế giới thời điểm đó. Trong 4 chiến hạm này, có 2 chiếc mang 112 đầu pháo, 1 chiếc mang 100 đầu pháo, và chiếc còn lại thì khủng nhất khi mang hẳn 130 đầu pháo — nhiều hơn chiếc Soái hạm HSM Victory 30 đầu pháo. Phần còn lại thì đa số là chiến hạm mang 74 đầu pháo, với một số ít mang 80 đầu pháo.

Vì thế, trên lý thuyết, Villeneuve có lợi thế hơn hẳn khi sở hữu nhiều chiến hạm và nhiều pháo, nhưng điều ông thiếu rõ ràng là quyết tâm và lợi thế chiến thuật, cả hai đều thuộc về Nelson.

Một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến cuộc chiến là chuyên môn của thủy thủ đoàn. Hải quân Anh đều là những thủy thủ dày dạn kinh nghiệm và gan dạ. Nhiều người trong số họ là cựu binh, từng tham gia nhiều trận hải chiến, quen với những điều kiện khắc nghiệt trên chiến hạm. Còn bên Liên quân Pháp-Tây thì đa số thủy thủ đều thiếu kinh nghiệm. Vì họ đã dành phần lớn thời gian hoạt động dưới sự phong tỏa và chưa tham gia bất kỳ trận chiến lớn nào, những thủy thủ này không được chuẩn bị kỹ lưỡng, và nhiều người trong số họ còn là tân binh đang được đào tạo.

Còn một bất lợi nữa chính là các khẩu pháo thuộc hạm đội của Napoleon. Đa số pháo của Liên quân Pháp-Tây đều sử dụng dây cháy chậm. Điều này, cộng thêm việc thiếu kinh nghiệm của thủy thủ đoàn, đã dẫn đến việc tốc độ bắn của các khẩu pháo bên Liên quân Pháp-Tây chỉ đạt được từ 3 đến 5 phút mỗi lượt. Còn phía bên kia chiến tuyến, người Anh sử dụng cơ cấu điểm hỏa bằng đá lửa. Cộng với kỹ năng chuyên môn cao và thực hành liên tục nên tốc độ bắn của họ vào khoảng 90 giây cho mỗi lượt bắn — một lợi thế rõ rệt so với kẻ thù.

=>> Tham khảo: Điểm hỏa bằng đá lửa

🅽GÀY PHÁN XÉT — NELSON GIA NHẬP VÒNG CHIẾN

Mệnh lệnh từ Napoleon giao cho Villeneuve rất rõ ràng: điều hạm đội liên quân từ Cadiz xuôi xuống Naples. Còn đang do dự, Villeneuve thay đổi ý định về việc phải làm nhiều lần trong vài ngày tới, cho đến khi cuối cùng ông nhượng bộ và ra lệnh cho hạm đội khởi hành từ cảng Cadiz vào ngày 18 tháng 10 năm 1805. Vấn đề đầu tiên của ông chính là gặp bất lợi về thời tiết. Gió quá nhẹ và thời tiết dịu — khiến cho hạm đội không thể di chuyển nhanh chóng được. Tiến độ của họ quá chậm và do đó, người Anh đã nắm được kế hoạch của họ.Đầu tiên, khi hạm đội của ông đến vùng biển rộng, Villeneuve đã ra lệnh dàn quân thành đội hình 3 lớp. Vào ngày 20 tháng 10, ông phát hiện các chiến hạm của Anh đang đuổi theo họ ở phía xa. Họ chuẩn bị cho trận chiến, với việc Villeneuve ra lệnh dàn quân thành đội hình một lớp. Vào buổi sáng tiếp theo, người Anh đã xuất hiện với đội hình xuôi theo chiều gió.Vào ngày 21 tháng 10, ngày diễn ra trận chiến, Hạm đội Anh còn cách 21 dặm (khoảng 34 km) về hướng Tây Bắc của Mũi Trafalgar thuộc bờ biển Tây Ban Nha với Hạm đội Liên quân Pháp-Tây dàn quân chắn giữa. Nelson ra lệnh chuẩn bị chiến đấu vào khoảng 6 giờ sáng.

Villeneuve sau đó quyết định quay toàn bộ hạm đội của mình trở lại Cadiz. Lệnh này không được thực hiện một cách hiệu quả – trời không có gió khiến các chiến hạm phải mất nhiều thời gian để quay đầu. Khi họ cuối cùng cũng đã làm được, dẫn đến một đội hình không đồng đều, bị kéo dãn tiếp tục cho đến khoảng 5 dặm (8 km) tiếp theo. Nelson tiếp tục dàn trận, và đến 11 giờ sáng, các chiến hạm của ông đã hoàn toàn đưa Hạm đội Liên quân Pháp-Tây vào tầm ngắm.Để tấn công, Nelson chọn đội hình song song, cắt thẳng vào giữa đội hình bị kéo dãn của đối phương. Với việc thiếu thông tin về các chiến hạm của Villeneuve, Nelson gặp khó khăn trong việc xác định đâu là Soái hạm. Tuy nhiên, ông vẫn chấp nhận rủi ro, mặc dù bị dẫn về số lượng và bị lép vế hơn.

Khoảng 11 giờ 45 phút, trận chiến bắt đầu. Vào thời điểm đó, Phó Đô Đốc Nelson đã ban hành mệnh lệnh nổi tiếng của mình, được treo lên cột buồm phía cánh lái của chiếc Soái hạm, một tín hiệu hải quân được mã hóa: “Nước Anh mong đợi mọi người hoàn thành nhiệm vụ của mình”. Thông điệp này vẫn luôn là một khoảnh khắc mang tính biểu tượng của trận chiến.

🆃RẬN TRAFALGAR — TÀN BẠO VÀ NHANH CHÓNG

Vào khoảng giữa trưa, trận chiến bắt đầu diễn ra. Đội hình song song của Hạm đội Anh đã cắt thẳng vào đội hình của đối phương và những phát pháo tàn khốc nổ ra sau đó. Khi các chiến hạm di chuyển và tìm kiếm góc bắn thích hợp, một số tìm thấy vị trí thuận lợi, và một số thì không. Chiếc HMS Royal Sovereign của Hạm đội Anh, mang 100 đầu pháo, đã thực hiện một cuộc tấn công dữ dội vào chiến hạm Santa Ana của Tây Ban Nha. Mặt khác, chiến hạm HMS Belleisle của Anh bị 4 chiến hạm đối phương tấn công cùng một lúc. Các cột buồm đã bị phá hủy gần như ngay lập tức và chiến hạm đã phải ngừng hoạt động.

Những gì diễn ra sau đó giữa các chiến hạm khác là một trận chiến khốc liệt — hàng trăm khẩu đại bác bắn cùng một lúc, phủ lấp mặt biển bằng khói thuốc súng khi những viên đạn đại bác bằng sắt xé toạc những lớp gỗ, vải bạt và da thịt.Không lâu sau, tới lượt bộ binh ra trận. Lúc này các chiến hạm gắn chặt với nhau và bộ binh tràn lên thuyền. Dù vậy, người Anh vẫn duy trì được thế thượng phong. Phía sau phòng tuyến của họ liên tục lâm vào tình trạng hỗn loạn và gây áp lực không ngừng lên các chiến hạm đơn độc của Hạm đội Liên quân Pháp-Tây nằm rải rác.

Một số chiến hạm đối phương bị đánh chìm, trong khi lần lượt những chiếc còn lại đầu hàng. Một chiến hạm lớn của Pháp đã phát nổ, và 21 chiếc — cả Pháp và Tây Ban Nha — đã bị người Anh bắt giữ. Khi trận chiến kết thúc, rõ ràng là Hạm đội Anh đã dành được chiến thắng.Nhưng chiến thắng phải trả một cái giá không nhỏ. Trong suốt trận đánh, một tay súng đối phương đã bắn trúng vai của Phó Đô Đốc Horatio Nelson, xuyên qua phổi và mắc kẹt lại tại xương sống. Ông nhanh chóng được đưa xuống khoang dưới. Nhiều tài liệu cho rằng Nelson đã hỏi thăm thân cận của ông — Thomas Hardy — về tình hình trận chiến và nhận được câu trả lời là đã chiến thắng. Những lời cuối cùng của ông được thốt ra dưới boong chiếc Soái hạm của ông, HSM Victory.

🅲HIẾN THẮNG TRAFALGAR — TIẾNG SẤM THIÊN THU

Phó Đô Đốc Horatio Nelson đã đạt được một chiến thắng trên biển tuyệt đẹp. Phần lớn chiến thắng được đóng góp bởi tài năng của chính ông và kinh nghiệm của thủy thủ đoàn. Bằng cách áp đảo và dần dần đánh bại Hạm đội Liên quân Pháp-Tây, ông đã thay đổi hoàn toàn cục diện của Chiến Tranh Napoleon, và đảm bảo sự thống trị của Hải quân Anh trong thế kỷ tiếp theo.Ngay cả khi, Nelson phải trả cái giá quá lớn cho chiến thắng đó — mạng sống của ông. Nhưng tử thần chỉ có thể mang đi được cái xác phàm — tên tuổi của ông, danh tiếng của ông sẽ còn trường tồn mãi mãi.

St